Sản phẩm
XE NÂNG TCM FG20T4
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Xăng | 2011 | 8045 |
XE NÂNG NISSAN FD20
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | 2009 | 2016 |
XE NÂNG NISSAN FG25
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 4.5 m | Xăng | Dịch giá | 8938 |
XE NÂNG KOMATSU FD25-11
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | 1990 | 6841 |
XE NÂNG MITSUBISHI FD15
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | Gật gù, số sàn | 2003 | 2314 |
XE NÂNG UNICARRIERS FD20T5
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | Dịch càng | 2016 | 12238 |
XE NÂNG TOYOTA 8FD20
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | Chui cont | 2018 | 7110 |
XE NÂNG TOYOTA 7FD15
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | 2003 | 7393 |
XE NÂNG SUMITOMO FD25 2019
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | Mâm xoay | 2019 | 5000 |
XE NÂNG SUMITOMO FD25
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | 2018 | 3306 |
XE NÂNG MITSUBISHI FDE25T
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Diesel | 2016 | 4313 |
XE NÂNG TOYOTA 8FDL25
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 4m | Diesel | Gật gù, số sàn | 2014 | 9411 |
XE NÂNG KOMATSU FE25-1
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Số tự động | Dịch giá | 2014 | 2168 |
XE NÂNG SUMITOMO 2 TẤN
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 4m | Số sàn | Dịch giá, Dịch càng | 2009 |
XE NÂNG SUMITOMO FGL35 DỊCH GIÁ
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 5m | Số tự động | Dịch giá | 2014 |
XE NÂNG SUMITOMO FGL35
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 5m | Số tự động | Dịch giá | 2017 |
XE NÂNG TCM FD15T3
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Số tự động | Tiêu chuẩn | 2011 |
XE NANG TOYOTA 8FDL30
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Số sàn | Tiêu chuẩn | 2009 | 2759 |
XE NÂNG UNICARRIERS FHD25T5
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Số tự động | Chui container, Dịch càng | 2018 |
Xe nâng TCM 2,5 Tấn Dịch Giá
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Số tự động | Dịch giá | 2010 | 2000 |
Xe nâng Sumitomo 5 tấn Dịch càng
| Chiều cao nâng | Loại xe | Chức năng phụ | Năm sản xuất | Giờ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| 3m | Số tự động | Dịch càng | 2016 | 11000 |

0912859691
import.xenangdtc@gmail.com